chọn lọc

  1. sélectionner sérieusement
    • Chọn lọc vận động viên cho một giải quán quân
      sélectionner sérieusement des athlètes pour un championnat
  2. sélectif
    • Phương pháp chọn lọc
      méthode sélective
    • khả năng chọn lọc (sinh vật học)
      sélectivité
    • sự chọn lọc
      sélection
    • sự chọn lọc tự nhiên
      sélection naturelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chọn lọc
Người nông dân chọn lọc những hạt giống tốt nhất để gieo trồng.